Sự Khác Nhau Giữa Tấm Xốp EPS và Xốp EPS Chống Cháy Lan Đen

Tấm Xốp EPS là vật liệu xây dựng nổi bật với khả năng cách nhiệt, cách âm, chống cháy với trọng lượng nhẹ. Trong khi đó, Xốp EPS chống cháy lan đen là phiên bản cải tiến của EPS truyền thống, thường được gọi với tên “bọt đen” hay “tấm đen”. Vậy sự khác nhau của Tấm Xốp EPS & Xốp EPS chống cháy lan đen được thể hiện qua những đặc điểm nào?su-khac-nhau-giua-tam-xop-eps-va-eps-chong-chay-lan-den-3

Cùng Ant Factory tìm hiểu dưới đây nhé!

1. Cấu tạo

Vật liệu

Cấu trúc

Đặc điểm

EPS

Có lõi làm bằng xốp polystyrene giãn nở, bao phủ bởi hai mặt tôn mạ kẽm

Không chứa phụ gia chống cháy

EPS chống cháy lan đen

Hạt EPS + đúc graphite loại B1

Khi cháy sẽ tự dập, không lan lửa

2. Tính năng

Tiêu chí

EPS

EPS chống cháy lan đen

Khả năng chống cháy

Không chống cháy, dễ bắt lửa

Tự dập tắt khi bỏ nguồn lửa

Độ an toàn công trình

Thấp, không dùng cho khu vực yêu cầu chống cháy

Cao, dùng được cho tường - mái cần tiêu chuẩn chống cháy

Khả năng dẫn nhiệt

Xấp xỉ 0.036 - 0.040 W/m.K

Gần như tương tự EPS

Độ bền nhiệt

Kém hơn

Ổn định hơn khi làm mái tôn nóng

Màu sắc

Trắng

Xám đen (do phụ gia chống cháy)

3. Ưu điểm

EPS

EPS chống cháy lan đen

  • Tiết kiệm năng lượng: Giúp giảm chi phí tiền điện do khả năng cách nhiệt hiệu quả.
  • Thi công nhanh chóng: Lắp đặt dễ dàng và nhanh gọn, giúp tiết kiệm thời gian, chi phí nhân công.
  • Thẩm mỹ: Có nhiều màu sắc để lựa chọn, phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc hiện đại. Đặc tính sản phẩm: Mật độ thấp
  • Độ dẫn nhiệt thấp
  • Độ hút nước thấp
  • Khả năng chống va đập và rung động
  • Cách nhiệt
  • Cách âm
  • Khả năng chống ẩm
  • Giảm chấn động
  • Khả năng cách nhiệt mạnh hơn: Các hạt graphite trong tấm polystyrene graphite có thể phản xạ bức xạ nhiệt như một tấm gương, cải thiện đáng kể khả năng hấp thụ hồng ngoại của hiệu suất cách nhiệt và giảm thất thoát nhiệt. Độ dẫn nhiệt là 0,032 W/m.k, cao hơn ít nhất 30% so với EPS truyền thống.
  • Khả năng chống cháy đạt cấp độ B1 (chống cháy): Đáp ứng tiêu chuẩn Phân loại Vật liệu Xây dựng GB/8624-2010 (cấp độ B1).
  • Cách nhiệt tốt đảm bảo sự thoải mái trong nhà: khả năng chống chịu thời tiết và độ ẩm cao.
  • Bảo tồn tài nguyên và bảo vệ môi trường: chi phí thấp hơn cho hiệu quả tương đương.
  • Thi công đơn giản và tính toàn vẹn hệ thống tốt; kết cấu của hệ thống cách nhiệt bên ngoài bằng tấm polystyrene graphite tương đồng với hệ thống cách nhiệt tường ngoài bằng thạch cao mỏng EPS.

4. Ứng dụng thực tế

su-khac-nhau-giua-tam-xop-eps-va-eps-chong-chay-lan-den-2

su-khac-nhau-giua-tam-xop-eps-va-eps-chong-chay-lan-den-1

EPS

EPS chống cháy lan đen

  • Nhà dân dụng
  • Thi công cách nhiệt cơ bản
  • Sàn bê tông nhẹ, trần thạch cao
  • Công trình không yêu cầu chống cháy
  • Nhà xưởng, kho lạnh
  • Tường panel PU/PIR/EPS
  • Công trình yêu cầu tiêu chuẩn PCCC
  • Mái tôn khu vực nắng nóng cao

5. Giá thành

EPS

EPS chống cháy lan đen

Rẻ

Cao hơn khoảng 15-30% do có phụ gia chống cháy FR

Tấm Xốp EPS và EPS chống cháy lan hạt đen đều là vật liệu cách nhiệt được sử dụng phổ biến trong các công trình thi công, tùy thuộc vào mục đích, nhà thầu có thể lựa chọn loại vật liệu phù hợp để đạt hiệu quả tốt nhất!

Cần hỗ trợ tư vấn, báo giá của Ant Factory, liên hệ theo thông tin dưới đây nhé!

 

 

Mọi thông tin xin vui lòng liên hệ!

Công ty TNHH  Ant Factory Việt Nam

Điện thoại:  034 222 8511
Email:  admin@antfactoryvietnam.com
Địa chỉ:  66 Nguyễn Khuyến, P. Võ Cường, Bắc Ninh


Chia sẻ qua

Bài viết liên quan

Đánh Giá Khả Năng Cách Âm, Tiêu Âm của Các Vật Liệu Thi Công

Đánh Giá Khả Năng Cách Âm, Tiêu Âm của Các Vật Liệu Thi Công

Bông Thủy Tinh Glasswool Được Ứng Dụng Như Thế Nào?

Bông Thủy Tinh Glasswool Được Ứng Dụng Như Thế Nào?

Ứng Dụng Của Tấm Bông Khoáng Trong Chống Cháy Tường Rèm

Ứng Dụng Của Tấm Bông Khoáng Trong Chống Cháy Tường Rèm

Tầm Quan Trọng của Lớp Phủ Cách Nhiệt và Nguyên Lý Hoạt Động

Tầm Quan Trọng của Lớp Phủ Cách Nhiệt và Nguyên Lý Hoạt Động